Home » Ngân Hàng Trực Tuyến
| Purchase payments received (monthly) | Fee per transaction | |||
| $0.00 USD - $3,000.00 USD | 2.9% + $0.30 USD | |||
| $3,000.01 USD - $10,000.00 USD | 2.5% + $0.30 USD | |||
| $10,000.01 USD - $100,000.00 USD | 2.2% + $0.30 USD | |||
| > $100,000.00 USD | 1.9% + $0.30 USD | |||
LƯU Ý:- Nếu gửi tiền cho tài khoản chưa verify mà người nhận chưa chọn Accept, bạn sẽ thấy tại trạng thái giao dịch là Unclaimed (chưa được xác nhận), bạn có thể bấm Cancel để ngừng giao dịch, tiền sẽ trả lại cho bạn. Còn nếu bạn thấy Claimed thì nghĩa là người nhận là đã Accept để nhận tiền.

STT
|
Tên Tỉnh / TP
|
Zip Code
|
STT
|
Tên Tỉnh / TP
|
Zip Code
|
1
|
An Giang
|
94000
|
32
|
Kon Tum
|
58000
|
2
|
Bà Rịa Vũng Tàu
|
74000
|
33
|
Lai Châu - Điện Biên
|
28000
|
3
|
Bạc Liêu
|
99000
|
34
|
Lạng Sơn
|
20000
|
4
|
Bắc Kạn
|
17000
|
35
|
Lào Cai
|
19000
|
5
|
Bắc Giang
|
21000
|
36
|
Lâm Đồng
|
61000
|
6
|
Bắc Ninh
|
16000
|
37
|
Long An
|
81000
|
7
|
Bến Tre
|
83000
|
38
|
Nam Định
|
32000
|
8
|
Bình Dương
|
72000
|
39
|
Nghệ An
|
42000
|
9
|
Bình Định
|
53000
|
40
|
Ninh Bình
|
40000
|
10
|
Bình Phước
|
77000
|
41
|
Ninh Thuận
|
63000
|
11
|
Bình Thuận
|
62000
|
42
|
Phú Thọ
|
24000
|
12
|
Cà Mau
|
96000
|
43
|
Phú Yên
|
56000
|
13
|
Cao Bằng
|
22000
|
44
|
Quảng Bình
|
45000
|
14
|
Cần Thơ - Hậu Giang
|
92000
|
45
|
Quảng Nam
|
51000
|
15
|
TP. Đà Nẵng
|
59000
|
46
|
Quảng Ngãi
|
52000
|
16
|
ĐắkLắk - Đắc Nông
|
55000
|
47
|
Quảng Ninh
|
36000
|
17
|
Đồng Nai
|
71000
|
48
|
Quảng Trị
|
46000
|
18
|
Đồng Tháp
|
93000
|
49
|
Sóc Trăng
|
97000
|
19
|
Gia Lai
|
54000
|
50
|
Sơn La
|
27000
|
20
|
Hà Giang
|
29000
|
51
|
Tây Ninh
|
73000
|
21
|
Hà Nam
|
30000
|
52
|
Thái Bình
|
33000
|
22
|
TP. Hà Nội
|
10000
|
53
|
Thái Nguyên
|
23000
|
23
|
Hà Tây
|
31000
|
54
|
Thanh Hoá
|
41000
|
24
|
Hà Tĩnh
|
43000
|
55
|
Thừa Thiên Huế
|
47000
|
25
|
Hải Dương
|
34000
|
56
|
Tiền Giang
|
82000
|
26
|
TP. Hải Phòng
|
35000
|
57
|
Trà Vinh
|
90000
|
27
|
Hoà Bình
|
13000
|
58
|
Tuyên Quang
|
25000
|
28
|
Hưng Yên
|
39000
|
59
|
Vĩnh Long
|
91000
|
29
|
TP. Hồ Chí Minh
|
70000
|
60
|
Vĩnh Phúc
|
11000
|
30
|
Khánh Hoà
|
57000
|
61
|
Yên Bái
|
26000
|
31
|
Kiên Giang
|
95000
|